castor sugar
/'kɑ:stə'ʃugə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường kính bột: Một loại đường trắng có hạt rất mịn, mịn hơn đường hạt thông thường nhưng không mịn bằng đường bột (icing sugar). Tên gọi xuất phát từ việc nó từng được đựng trong lọ rắc (castor) để rắc lên đồ ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Công thức yêu cầu 100 gam đường kính bột.)
- (Đường kính bột tan nhanh, khiến nó lý tưởng để làm meringue và siro.)
- (Cô ấy rắc một ít đường kính bột lên những quả dâu tây tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong làm bánh: "Castor sugar" là nguyên liệu phổ biến trong nhiều công thức làm bánh Âu, đặc biệt là các loại bánh bông xốp (sponge cakes), bánh quy (cookies) và bánh ngọt, vì kích thước hạt mịn giúp nó hòa tan dễ dàng vào bột và trứng, tạo kết cấu mịn màng.
- For a light sponge cake, always use castor sugar. (Để có một chiếc bánh bông lan nhẹ, luôn luôn dùng đường kính bột.)
Biến thể và từ gần giống
- Caster sugar (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến, cùng nghĩa với "castor sugar".
- Superfine sugar (danh từ - tiếng Anh Mỹ): Tên gọi phổ biến ở Mỹ cho loại đường có kích cỡ hạt tương đương với "castor sugar".
- Granulated sugar / Table sugar (danh từ): Đường hạt, có hạt to hơn "castor sugar".
- Icing sugar / Powdered sugar (danh từ): Đường bột, được xay mịn hơn rất nhiều so với "castor sugar" và thường có thêm một ít tinh bột để chống vón cục.
Từ đồng nghĩa
- Fine granulated sugar: Đường hạt mịn.
- Baker's sugar: Đường dùng cho thợ làm bánh (thường chỉ "castor sugar" hoặc đường rất mịn).